字義Nghĩa
vườn, ruộng canh tácmáy dịch
pǔPHỐ
- 1.vườn
- 2.vườn cây ăn quả
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
圃〈名〉 (形声。从囗,甫声。囗,围的古体字。从囗的字往往表示某一个范围或区域。本义种植果木瓜菜的园地。周围常无垣篱) 同本义 圃,种菜曰圃。--《说文》 二曰园圃毓草木。--《周礼·太宰》。注树果蓏曰圃。” 九月筑场圃。--《诗·豳风·七月》 薮有圃草。--《国语·周语》 其泽薮曰圃田。--《周礼·职方》 开轩面场圃,把酒话桑麻。--唐·孟浩然《过故人庄》 尝射于家圃(场地)。--宋·欧阳修《归田录》 又如花圃(种花草的园地);园圃(种蔬菜花果、树木的场所);苗圃;圃畦(种蔬菜花果的园畦);圃田 圃pǔ种植蔬菜、花草、苗木等的园地菜~。瓜~。苗~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 囗 (vi) chỉ nghĩa, 甫 [fǔ] chỉ âm.
囝 — Khu vực giam giữ
組詞Từ chứa chữ này
- 圃鵐
- 園圃mảnh vườn
- 玄圃chốn bồng lai tiên cảnh trên núi Côn Lôn 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]
- 花圃luống hoa
- 苗圃Miao Pu (1977-), nữ diễn viên Trung Quốc
- 苗圃vườn ươm
- 菜圃ruộng rau