學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vườn, ruộng canh tácmáy dịch

PHỐ

  1. 1.vườn
  2. 2.vườn cây ăn quả
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

圃〈名〉 (形声。从囗,甫声。囗,围的古体字。从囗的字往往表示某一个范围或区域。本义种植果木瓜菜的园地。周围常无垣篱) 同本义 圃,种菜曰圃。--《说文》 二曰园圃毓草木。--《周礼·太宰》。注树果蓏曰圃。” 九月筑场圃。--《诗·豳风·七月》 薮有圃草。--《国语·周语》 其泽薮曰圃田。--《周礼·职方》 开轩面场圃,把酒话桑麻。--唐·孟浩然《过故人庄》 尝射于家圃(场地)。--宋·欧阳修《归田录》 又如花圃(种花草的园地);园圃(种蔬菜花果、树木的场所);苗圃;圃畦(种蔬菜花果的园畦);圃田 圃pǔ种植蔬菜、花草、苗木等的园地菜~。瓜~。苗~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vi) chỉ nghĩa, [fǔ] chỉ âm.

囝 — Khu vực giam giữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 圃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict