學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
玄圃
玄圃
Xuán
pǔ
[ㄒㄩㄢˊ ㄆㄨˇ]
HUYỀN PHỐ
1.
chốn bồng lai tiên cảnh trên núi Côn Lôn 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
玄機
xuánjī
lý thuyết uyên thâm (trong Đạo giáo và Phật giáo)
玄
xuán
màu đen
玄關
xuánguān
sảnh vào; tiền sảnh
圃
pǔ
vườn
圃鵐
pǔwú
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô (Emberiza hortulana)
園圃
yuánpǔ
mảnh vườn
桓玄
HuánXuán
Hoàn Huyền (369-404), tướng quân liên quan đến sự tan rã của Đông Tấn
淵玄
yuānxuán
sâu sắc
逐字解
Từng chữ trong từ
玄
huyền
sâu xa, tăm tối, khó hiểu
圃
phố, bo
vườn, ruộng canh tác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
玄圃 nghĩa là gì? · Kaori Dict