學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một đống, một đống đấtmáy dịch

tuóĐÀ

  1. 1.(hình thức kết hợp) cục
  2. 2.đống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坨〈名〉 堆;团。形状大小不一的坚实的团块 海中沙洲 海中沙洲,俗呼为坨,亦有周广至百里者,或荒或种,并无赋藉。--清·吴嘉宾《海疆善后疏》 地名用字 坨 〈动〉 面食煮熟后粘结成一块 坨tuó ⒈成块,成堆的土~儿。 ⒉露天的盐堆盐~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict