學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蠟坨
蠟坨
giản thể:
蜡坨
là
tuó
[ㄌㄚˋ ㄊㄨㄛˊ]
LẠP ĐÀ
1.
cục sáp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蠟燭
làzhú
nến
蠟
là
nến
坨
tuó
đống
嚼蠟
jiáolà
nhạt nhẽo
坐蠟
zuòlà
lúng túng
坨兒
tuór
lượng từ cho những mẩu của thứ mềm (thông tục)
坨子
tuózi
cục
打蠟
dǎlà
đánh bóng bằng sáp (xe hơi, sàn nhà, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
蠟
lạp, rệp
nến
坨
đà
một đống, một đống đất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蠟坨 nghĩa là gì? · Kaori Dict