字義Nghĩa
nếnmáy dịch
làLẠP
- 1.nến
- 2.sáp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蠟燭nến
- 蠟像tượng sáp; tượng làm bằng sáp
- 蠟坨cục sáp
- 蠟扦chân nến có đinh nhọn để cắm nến
- 蠟染vải batik (in hoa trên vải bằng sáp)
- 蠟梅biến thể của 臘梅|腊梅[la4 mei2]
- 蠟炬
- 蠟療liệu pháp sáp (dùng để trị viêm khớp, v.v.)
- 蠟筆bút sáp màu
- 蠟紙giấy sáp
- 嚼蠟nhạt nhẽo
- 坐蠟lúng túng
- 打蠟đánh bóng bằng sáp (xe hơi, sàn nhà, v.v.)
- 烴蠟sáp hydrocacbon
- 白蠟sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)
- 石蠟sáp paraffin