學華語Kaori Dict

tuó

ㄊㄨㄛˊ

ĐÀ

  1. 1.(hình thức kết hợp) cục
  2. 2.đống

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃午飯的時候,一坨芥末醬滴下來弄臟了我的領帶。

    chī wǔfàn de shíhou, yī tuó jièmo jiàng dīxià lái nòngzāng le wǒ de lǐngdài。

    Ăn trưa lúc đó, một giọt tương ớt rơi xuống làm ướt và bẩn chiếc cà vạt của tôi

  • 2

    這個的西語配音就是一坨屎。

    zhège de xīyǔ pèiyīn jiùshì yī tuó shǐ。

    Phim lồng tiếng Tây Ban Nha này là một cục phân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坨 nghĩa là gì? · Kaori Dict