學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vách tường thấpmáy dịch

yuánVIÊN

  1. 1.tường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垣〈名〉 (形声。从土,亘声。本义矮墙,也泛指墙) 同本义 垣,墙也。--《说文》 既勤垣墉。--《书·梓材》。马注卑曰垣,高曰墉。” 周垣之高八尺。--《墨子·备城门》 尽毁其馆之垣。--《左传·襄公三十一年》 为家不治垣产。--《汉书·萧何传》 又如垣衣(生在墙垣上的苔);垣堵(墙);垣屋(有围墙的房室;围墙和房屋) 城墉 官署的代称 花隐掖垣暮,啾啾栖鸟过。--杜甫《春宿左省诗》 姓 垣 〈动〉 筑墙围绕 天云垣其既立兮,家愿得乎双逞。╠ 垣yuán矮墙。泛指墙城~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đất; đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict