學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
垣曲
垣曲
Yuán
qǔ
[ㄩㄢˊ ㄑㄩˇ]
VIÊN KHÚC
1.
huyện Yuanqu ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歌曲
gēqǔ
bài hát
彎曲
wānqū
bẻ cong
樂曲
yuèqǔ
tác phẩm âm nhạc
曲
qǔ
giai điệu
戲曲
xìqǔ
hý kịch Trung Quốc
扭曲
niǔqū
vặn
曲線
qūxiàn
đường cong
曲折
qūzhé
quanh co
逐字解
Từng chữ trong từ
垣
viên
vách tường thấp
曲
khúc
cong
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
冤屈
yuānqū
đối xử oan ức
元曲
Yuánqǔ
nhà hát thời nhà Nguyên, bao gồm thơ, nhạc và hài kịch
園區
yuánqū
khu phát triển cho một nhóm doanh nghiệp liên quan; công viên (công nghiệp hoặc công nghệ)
裕安區
YùānQū
Yu'an, một quận của thành phố Lu'an 六安市[Lu4an1 Shi4], An Huy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
垣曲 nghĩa là gì? · Kaori Dict