元曲
Yuánqǔ
[ㄩㄢˊ ㄑㄩˇ]
NGUYÊN KHÚC
- 1.nhà hát thời nhà Nguyên, bao gồm thơ, nhạc và hài kịch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.