字義Nghĩa
kênh dẫn nướcmáy dịch
gěngCANH
- 1.dải đất cao
- 2.bờ đất thấp ngăn cách các cánh đồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
埂 (形声。从土,更声。本义小坑) 同本义 埂,秦谓坑为埂。--《说文》 埂,小坑也。--《玉篇》 假借为防”。堤封,用泥土筑起来的堤防 长条形的突出地面的地方 田埂,田与田之间便于人走路或蓄水用的高起的长条地方 埂子 田地里稍稍高起的分界线,像狭窄的小路 地埂子 泛指条形隆起物 被子没铺平,有个埂子 埂gěng ⒈田地间较高起的小路田~子。地~儿。 ⒉土坎,土堤土~子。小河~。堤~儿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 更 [gèng] chỉ âm.
đất; mặt đất