例句Câu ví dụ
- 1
茬子旁的田埂上,虞美人在風中輕輕搖曳。
cházi páng de tiángěng shàng, Yú měirén zài fēng zhōng qīngqīng yáoyè。
Trên bờ ruộng bên cạnh, hoa虞美人 khẽ rung động trong gió.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.
