學華語Kaori Dict

田埂

tiángěng

ㄊㄧㄢˊ ㄍㄥˇ

ĐIỀN CANH

  1. 1.bờ hoặc lối đi giữa các thửa ruộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    茬子旁的田埂上,虞美人在風中輕輕搖曳。

    cházi páng de tiángěng shàng, Yú měirén zài fēng zhōng qīngqīng yáoyè。

    Trên bờ ruộng bên cạnh, hoa虞美人 khẽ rung động trong gió.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

田埂 nghĩa là gì? · Kaori Dict