字義Nghĩa
aomáy dịch
qiànTIỆM
- 1.(dạng kết hợp) hào; vực sâu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
堑 (形声。从土,斩声。本义护城河,壕沟) 同本义 堑,防也。--《说文》 堑山堙谷。--《史记·秦本纪》。索引绕城水也。 深堑而守。--《史记·高祖纪》 雙墙填堑。--《史记·司马相如传》 又如堑渊(沟壑深潭);堑垒(深壕与堡垒);堑坎(深坑);堑谷(沉陷的坑谷);天堑 挫折 堑 挖掘 环而堑之。--《左传》。注沟堑也。” 厕足而堑之。--《庄子·外物》。释文掘也。” 堑qiàn ⒈壕沟,护城河深~。沟~。天~变通途。 ⒉陷坑。〈喻〉挫折,吃亏吃一~,长一智。 ⒊挖沟环而~之。 堑jiàn 1.低下。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đất; đất
組詞Từ chứa chữ này
- 堑壕khe hở; hào
- 堑壕战chiến tranh phòng ngự
- 地堑hào, thung lũng rạn nứt
- 路堑
- 天堑sông ngòi tự nhiên
- 东非大地堑thung lũng tách giãn Đông Phi
- 吃一堑,长一智Ngã xuống hào sẽ khôn ngoan hơn lần sau (thành ngữ); Chỉ khi phạm sai lầm mới học được.