字義Nghĩa
đêmáy dịch
dīĐÊ
- 1.đê
- 2.Phát âm Đài Loan [ti2]
dīĐÊ
- 1.biến thể của 堤[di1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
堤 (形声。从土,是声。本义河堤,堤坝) 同本义 隄,唐也。--《说文》 完堤防。--《礼记·月令》 脩堤梁。--《荀子·王制》 河堤绕绿水。--唐·李白《赠清漳明府侄聿》 又如河堤;海堤;堤埽(堤和埽。亦泛指堤坝);堤唐(高出地面的中庭甬道) 陶器的底座 蓼菜成行,瓶瓯有堤。--《淮南子》 堤 dī用土、石等材料沿江河湖海修筑的防水建筑。 【堤坝】堤和坝的总称。也泛指防水、拦水的建筑物。 堤shí 1.见"堤封"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 是 [shì] chỉ âm.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 堤壩đập
- 堤防đê
- 堤岸bờ kè
- 堤拉米蘇tiramisu (từ mượn)
- 堤頂大路lối đi dạo
- 決隄
- 海堤đê
- 路堤
- 那堤latte (từ mượn) (Đài Loan)
- 防波堤đê chắn sóng
- 防潮堤đê chắn triều