學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
防潮堤
防潮堤
fáng
cháo
dī
[ㄈㄤˊ ㄔㄠˊ ㄉㄧ]
PHÒNG TRÀO ĐÊ
1.
đê chắn triều
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
預防
yùfáng
ngăn ngừa
防止
fángzhǐ
ngăn chặn
潮流
cháoliú
thủy triều
高潮
gāocháo
thuỷ triều cao; nước dâng cao
防
fáng
bảo vệ
消防
xiāofáng
cứu hoả
潮
cháo
thuỷ triều
潮濕
cháoshī
ẩm ướt
逐字解
Từng chữ trong từ
防
phòng
bảo vệ
潮
trào, triều
thủy triều
堤
đê
đê
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
防潮堤 nghĩa là gì? · Kaori Dict