字義Nghĩa
mộ, nghĩa trang, nghĩa địamáy dịch
yíngDOANH
- 1.(văn học) một ngôi mộ
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Cỏ 炏 che phủ một quan tài 土 bị chôn 冖
mộ, nghĩa trang, nghĩa địamáy dịch
yíngDOANH
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Cỏ 炏 che phủ một quan tài 土 bị chôn 冖