學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mộ, nghĩa trang, nghĩa địamáy dịch

yíngDOANH

  1. 1.(văn học) một ngôi mộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

茔 (形声。从土,荧省声。本义墓地) 同本义 茔,墓也。--《说文》 茔,墓地。--《玉篇》 茔,葬地也。--《广雅》 赐茔杜东。--《汉书·张安世传》。注冢地也。” 太皇太后诏外家王氏田非冢茔,皆以赋贫民。--《汉书》 又如茔树(墓地上的树木,多为松柏等) 坟 先茔在杭。--清·袁枚《祭妹文》 又如用黄土封茔;茔户(受官府之命专事看守坟茔的民户);茔墓(坟墓) 茔 埋葬 未欲茔于他山,就瘗于西垒之根。--宋·侯延庆《退斋笔录》 又如茔葬(丧葬) 茔地 茔(塴)yíng墓地,坟墓~地。坟~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tương — cỏ 艹 che phủ một chiếc quan tài 土 che chở 冖

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 茔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict