字義Nghĩa
ẩm ướt, đất canh tácmáy dịch
shāng
- 1.đất đã cày
- 2.độ ẩm của đất
- 3.rãnh cày
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
墒〈名〉 耕地时开出的垄沟 田地里土壤的湿度 墒沟 墒情 墒土 保住墒土,按时播种 墒shāng土壤里的湿度~情。保~。验~。够~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 商 [shāng] chỉ âm.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 墒土đất ẩm mới cày
- 墒情tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không)
- 保墒bảo tồn độ ẩm của đất