墒情
shāngqíng
[ㄕㄤ ㄑㄧㄥˊ]
? TÌNH
- 1.tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
[ㄕㄤ ㄑㄧㄥˊ]
? TÌNH
