學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đáy suối nhỏ, thung lũng hẹpmáy dịch

HÁC

  1. 1.hẻm núi
  2. 2.thung lũng
  3. 3.tiếng Đài Loan đọc là [huo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

壑〈名〉 (会意。本义深谷,深沟) 同本义 壑,沟也。--《说文》 壑,溪壑也。--《尔雅·释诂》 陆峦超壑。--《文选·张衡·西京赋》 既窈窕以寻壑。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 林壑尤美。--宋·欧阳修《醉翁亭记》 峭壑阴森。--《徐霞客游记·游黄山记》 众壑纵横。 如怒涛排壑。--孙文《序》 又如壑谷(山谷;两山之间的洼地或水道);壑口(豁口,像山谷一样的缺口);壑子(豁口;缺口) 小河沟;护城河 实墉实壑,实亩实籍。--《诗·大雅·韩奕》。陆德明释文壑,城池也。” 壑hè沟一~之水。〈引〉山沟千岩万~。众~纵横。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

hố đất được khắc vào lòng đất; 土 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 壑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict