林壑
línhè
[ㄌㄧㄣˊ ㄏㄜˋ]
LÂM HÁC
- 1.rừng và khe núi
- 2.sự tĩnh lặng của cây cối và thung lũng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.