學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
岩壑
岩壑
yán
hè
[ㄧㄢˊ ㄏㄜˋ]
NHAM HÁC
1.
thung lũng núi đá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
岩石
yánshí
đá
壑
hè
hẻm núi
岩
yán
vách đá
嵒
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
巖
yán
biến thể của 岩[yan2]
巗
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
丘壑
qiūhè
đồi núi
冰壑
bīnghè
hẻm núi băng
逐字解
Từng chữ trong từ
岩
nham
đá vách, đá núi
壑
hác
đáy suối nhỏ, thung lũng hẹp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
硯盒
yànhé
hộp đựng nghiên mực hoặc thỏi mực
驗核
yànhé
kiểm tra
沿河
Yánhé
xem 沿河土家族自治縣|沿河土家族自治县[Yan2 he2 Tu3 jia1 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岩壑 nghĩa là gì? · Kaori Dict