字義Nghĩa
mộ, đốngmáy dịch
lǒngLŨNG
- 1.luống giữa các thửa ruộng
- 2.hàng cây trồng; đất đắp thành luống trong ruộng
- 3.gò mộ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 龍 [lóng] chỉ âm.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 壟斷độc quyền
- 壟溝luống cày (nông nghiệp)
- 地壟luống trên đồng ruộng đã cày
- 反壟斷chống độc quyền
- 反壟斷法pháp luật chống độc quyền
- 寡頭壟斷độc quyền nhóm