例句Câu ví dụ
- 1
他反對壟斷。
tā fǎnduì lǒngduàn。
Anh phản đối độc quyền
- 2
他曾經反對壟斷。
tā céngjīng fǎnduì lǒngduàn。
Anh từng phản đối độc quyền
- 3
他以前反對壟斷。
tā yǐqián fǎnduì lǒngduàn。
Trước đây anh phản đối độc quyền
他反對壟斷。
tā fǎnduì lǒngduàn。
Anh phản đối độc quyền
他曾經反對壟斷。
tā céngjīng fǎnduì lǒngduàn。
Anh từng phản đối độc quyền
他以前反對壟斷。
tā yǐqián fǎnduì lǒngduàn。
Trước đây anh phản đối độc quyền