
例句Câu ví dụ
- 1
網絡中斷了。
wǎng luò zhōng duàn le
Mạng internet bị gián đoạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

網絡中斷了。
wǎng luò zhōng duàn le
Mạng internet bị gián đoạn