中端
zhōngduān
[ㄓㄨㄥ ㄉㄨㄢ]
TRUNG ĐOAN
- 1.Trung Đoạn — tầm trung; phân khúc trung cấp / phần giữa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.