學華語Kaori Dict

中斷

giản thể: 中断

zhōngduàn

ㄓㄨㄥ ㄉㄨㄢˋ

TRUNG ĐOẠN

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.cắt ngắn
  2. 2.ngừng lại
  3. 3.gián đoạn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.làm gián đoạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    網絡中斷了。

    wǎng luò zhōng duàn le

    Mạng internet bị gián đoạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中断 nghĩa là gì? · Kaori Dict