學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mồ mả, đồimáy dịch

lǒngLŨNG

  1. 1.luống giữa các thửa ruộng
  2. 2.hàng cây trồng; đất đắp thành luống trong ruộng
  3. 3.gò mộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垄 (形声。从土,龙声。本义坟) 同本义 生王之头,曾不若死士之垄也。--《战国策·齐策》 又如垄墓(坟墓) 土埂 田埂 辍耕之垄上。--《史记·陈涉世家》 又如垄次(田间);垄亩之臣(辞官归耕田野的臣子);垄亩(阡陌田野) 成行种植农作物的土埂 像垄的东西。如瓦垄;垄灶(土灶,就地砌起的灶) 高丘,高地 封比干之丘垄。--《楚辞·东方朔·七谏沉江》。注小曰丘,大曰垄。垄,一作陇。” 又如垄岗沙(沙漠中广泛分布的一种沙丘,也称沙垄”或纵向沙丘”) 垄、垅(壟、壠)lǒng ⒈田埂,也指田间的高地~土。 ⒉农作物的行或行间的土埂麦~。田~。 ⒊像垄的东西瓦~。 ⒋坟墓丘~。 ⒌ ⒍

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (long) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict