學華語Kaori Dict

反壟斷法

giản thể: 反垄断法

fǎnlǒngduàn

ㄈㄢˇ ㄌㄨㄥˇ ㄉㄨㄢˋ ㄈㄚˇ

PHẢN LŨNG ĐOẠN PHÁP

  1. 1.pháp luật chống độc quyền

例句Câu ví dụ

  • 1

    反壟斷法律的目的是停止濫用市場影響力的大公司.

    fǎnlǒngduànfǎ Lǜ de mùdì shì tíngzhǐ lànyòng shìchǎng yǐngxiǎnglì de dàgōngsī .

    Mục đích của luật chống độc quyền là ngăn chặn các công ty lớn lạm dụng ảnh hưởng thị trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反垄断法 nghĩa là gì? · Kaori Dict