學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Theo thứ tự, có trật tựmáy dịch

DỊCH

  1. 1.dồi dào
  2. 2.duyên dáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

奕 (形声。从大,亦声。本义大) 同本义 奕,大也。--《说文》 往小来奕。--《太玄·格》 四壮奕奕。--《诗·小雅·车攻》 奕奕梁山。--《诗·大雅·韩奕》 伯夷相唐,尚父宾周。受氏胙国,重光奕休。--宋·王安石《祭吕侍读文》 美的 自关而西,凡美容谓之奕。--《方言》 万舞有奕。--《诗·商颂·那》 累,重 是仆与君奕世为通好也。--《世说新语·言语》 又如奕世簪缨(子孙世代都为显宦贵族);奕世(累世,代代);奕代(奕世,累世);奕叶(累世,代代) 光明 故其华表则镐 奕yì ⒈累,重迭~世。~代。~叶。 ⒉高大,美丽。 ⒊ ①高大~ ~梁山。 ②精神焕发神采~ ~。 ③光明,明亮眼光~ ~。 ④心神不定忧心~ ~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đại) chỉ nghĩa, [yì] chỉ âm.

lớn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 奕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict