學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họmáy dịch

GuīQUY

  1. 1.họ [Gui1]
  2. 2.tên một con sông

GuīQUY

  1. 1.biến thể của 媯|妫[Gui1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

妫 姓 妫,虞舜居妫沬,因以为氏。--《说文》 即妫水 古州名。辖境相当于今河北省赤城、怀来等地 妫(媯、嬀)guī嬗,在北京市延庆。 妫guì 1.健狡。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 妫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict