學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vợ của vua cuối cùng nhà Thươngmáy dịch

ĐÁT

  1. 1.tên nữ (cổ đại)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

妲--女子人名用字 妲á[妲已]〈名〉商纣王的宠妃。 妲dá 1.人名用字。参见"妲己"。 妲dàn 1.宋时市语称娼妇为妲老。见宋陈元靓《事林广记续集.绮谈市语》。亦为古戏曲角色名。一作"旦"。 2.通"诞"。荒诞。参见"妲语"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [dàn] chỉ âm.

người phụ nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 妲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict