學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bạn (nữ)máy dịch

NỄ

  1. 1.bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)

nǎiNÃI

  1. 1.biến thể của 嬭|奶[nai3]

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

anh/chị/em (nữ) 爾 (nữ) 女

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

NÃI (妳) – bạn (nữ): Chữ 'bạn' (尔) ghép thêm cô gái (女 nữ) — gọi riêng BẠN NỮ một cách trìu mến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 妳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict