字義Nghĩa
chê baimáy dịch
shānSAN
- 1.chê bai
- 2.thướt tha (dáng đi của phụ nữ)
- 3.thong thả
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姗 讥讽,诽谤。此义通讪” 姗,诽也。从女,删省声。与讪略同。--《说文》 自任私智,姗笑之代。--《汉书·异姓诸侯王表奏》 显恐 天下学士姗己。--《汉书·石显传》 又如姗谤(讥笑诽谤);姗议(诽议);姗诮(讥刺);姗笑(讥笑,嘲笑);姗侮(讪笑侮辱,讥笑轻慢) 姗 〈副〉 缓步的样子 偏何姗姗其来迟!--《汉书·孝武李夫人传》 便姗嬖屑。--司马相如《子虚赋》。注衣曳地貌。” 姗姗 她终于姗姗来迟 姗shān从容缓慢行走的样子~ ~来迟。 姗xiān 1.见"便姗"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
người phụ nữ