字義Nghĩa
một cô gái đẹpmáy dịch
shūXU
- 1.người phụ nữ đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姝 (形声。从女,朱声。本义美好) 同本义 姝,女子也。--《说文》 姝,好貌也。--《字林》 静女其姝。--《诗·邶风·静女》 又如姝好(姿态美好);姝妖(美丽妖艳);姝美(美丽);姝惠(美丽聪慧);姝姝(美好的样子;顺从的样子);姝貌(姝颜。美丽的容貌);姝丽(容貌美丽);姝艳(美丽);姝秀(秀丽) 姝 美女 使君遣吏往,问是谁家姝。--《乐府诗集·陌上桑》 又如姝丽(美女);姝娈(美女);姝好(美女);姝子(美女) 姝shū ⒈美好,美丽。 ⒉美女~秀。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 朱 [zhū] chỉ âm.
người phụ nữ