學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xinh đẹp, oai phong, dễ thươngmáy dịch

JiāoGIAO

  1. 1.họ [Jiao1]

jiāoGIAO

  1. 1.xảo quyệt
  2. 2.đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

姣〈形〉 (形声。从女,交声。本义修长美丽) 同本义 姣,好也。--《说文》。段玉裁注姣谓容体壮大之好也。”徐灏笺凡从交声之字其义多为长…壮佼亦谓其壮而高长,非谓大也。” 弃位而姣,不可为贞。--《左传·襄公九年》 灵偃蹇兮姣服。--《楚辞·东方太一》 古者桀纣长巨姣美,天下之杰也。--《荀子·非相》 前有楼阙轩辕,后有长姣美人。--《史记》 容貌美好的 娇丽施只。--《大招》 公姣且丽。--《吕氏春秋·达郁》 左右言其姣好。--《汉书·东方朔传》。注美丽也。” 又如姣艳(美 姣jiāo美好~容。男女~服(服衣服)。 姣xiáo 1.淫乱。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [jiāo] chỉ âm.

người phụ nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 姣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict