字義Nghĩa
công nươngmáy dịch
héngHẰNG
- 1.tên nữ (xưa)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姮héng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 亘 [gèn] chỉ âm.
姳 — người phụ nữ
công nươngmáy dịch
héngHẰNG
姮héng
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 亘 [gèn] chỉ âm.
姳 — người phụ nữ