字義Nghĩa
xinh đẹp, sặc sỡmáy dịch
chàXÁ
- 1.đẹp
- 2.xem 奼紫嫣紅|姹紫嫣红[cha4 zi3 yan1 hong2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姹 (形声。从女,宅声。本义少女) 少女;美女 奼,少女也。--《说文》 河间姹女工数钱。--《汉书·五行志》 又如姹女(美女。道教指水银) 姹 娇美,艳丽 姹紫嫣红 姹紫嫣红三春晖,赏心悦目百事兴 姹 chà美丽~女。 【姹紫嫣红】形容各种鲜艳美丽的花。 姹chà美丽~紫嫣红,百花争艳。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 宅 [zhái] chỉ âm.
người phụ nữ