字義Nghĩa
vợ em traimáy dịch
lǐLÝ
- 1.dùng trong 妯娌[zhou2 li5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娌〈名〉 双,二 娌,耦也。--《方言》 见妯娌”(兄弟之妻的合称) 娌lǐ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 里 [lǐ] chỉ âm.
oài — nữ