學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tuân theomáy dịch

wěiVỈ

  1. 1.hoạt bát
  2. 2.tuân theo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

娓 (形声。从女,尾声。本义顺从) 同本义 娓,顺也。--《说文》 娓,从也。--《广韵》 努力 娓,勉也。--《字汇》 娓 美,漂亮 娓,美也。--《玉篇》 不倦的 娓wěi ⒈顺,美。 ⒉ ①不倦的样子~ ~不倦。 ②动听的样子~ ~动听。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [wěi] chỉ âm.

nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 娓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict