字義Nghĩa
tuân theomáy dịch
wěiVỈ
- 1.hoạt bát
- 2.tuân theo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娓 (形声。从女,尾声。本义顺从) 同本义 娓,顺也。--《说文》 娓,从也。--《广韵》 努力 娓,勉也。--《字汇》 娓 美,漂亮 娓,美也。--《玉篇》 不倦的 娓wěi ⒈顺,美。 ⒉ ①不倦的样子~ ~不倦。 ②动听的样子~ ~动听。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 尾 [wěi] chỉ âm.
nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 娓娓Nói dài dài — nói dài; nói hấp dẫn; nói cuốn hút
- 娓娓動聽nói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút (thành ngữ)
- 娓娓而談nói chuyện hấp dẫn — (thuật ngữ) nói chuyện hấp dẫn