學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xinh đẹp, duyên dángmáy dịch

juānQUYÊN

  1. 1.đẹp
  2. 2.duyên dáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

娟 (形声。从女,胦声。本义美好,多指姿态美) 同本义 娟然如拭。--明·袁宏道《满井游记》 又如娟好(秀丽);娟丽(秀丽);娟洁(秀丽,清雅);娟魄(月亮的别名);娟妩(清秀妩媚) 同娟娟”。姿态柔美的 美人娟娟隔秋水,濯足洞庭望八荒。--唐·杜甫《寄韩谏议注》 遇一二八女郎,姿致娟娟,顾之微笑,似将有言。--《聊斋志异》 同娟娟”。长曲的样子 始出西南楼,纤纤如玉钩。未映东北墀,娟娟似娥眉。--鲍照诗 同娟娟”。明媚貌 月光娟娟,照见众齿。--鲁迅《集外集拾遗》 娟juān秀丽,美好,多指姿态美~秀身材。~ ~美姿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [yuàn] chỉ âm.

nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 娟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict