字義Nghĩa
xinh đẹpmáy dịch
éNGA
- 1.tốt
- 2.đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娥 (形声。从女,我声。本义女子容貌美好。常娥媌”、娥娥”、娥姣”等连用,形容女子美貌) 同本义 娥媌靡曼者。--《列子·周穆王》。注妖好也。” 又如娥姣(容貌美好);娥苗(妖艳美好) 娥 美女 借指眉毛 传说中尧女舜妻的字 娥,帝尧之女舜妻娥皇字也。秦晋谓好曰姪娥。-- 娥é美女。 【娥眉】 ①形容美人的眉毛,细长而弯。 ②旧指美女。 娥 é ①美好貌。 ②美女。 ③泛指女子。 ④
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
người phụ nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 娥眉biến thể của 蛾眉[e2 mei2]
- 嫦娥Hằng Nga, người phụ nữ trên cung trăng (thần thoại Trung Quốc)
- 姮娥xem 嫦娥[Chang2 e2]
- 竇娥冤Nỗi oan của Đậu Nga (vở kịch nổi tiếng của 關漢卿|关汉卿[Guan1 Han4 qing1])