學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嫦娥
嫦娥
Cháng
é
[ㄔㄤˊ ㄜˊ]
THƯỜNG NGA
HSK 7-9
N
1.
Hằng Nga, người phụ nữ trên cung trăng (thần thoại Trung Quốc)
2.
một trong các tàu thăm dò mặt trăng dòng Hằng Nga của Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
娥
é
tốt
嫦
cháng
dùng trong 嫦娥[Chang2e2]
姮娥
Héngé
xem 嫦娥[Chang2 e2]
娥眉
éméi
biến thể của 蛾眉[e2 mei2]
竇娥冤
DòuÉyuān
Nỗi oan của Đậu Nga (vở kịch nổi tiếng của 關漢卿|关汉卿[Guan1 Han4 qing1])
逐字解
Từng chữ trong từ
嫦
thường
tên một vị thần mặt trăng
娥
nga
xinh đẹp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嫦娥 nghĩa là gì? · Kaori Dict