字義Nghĩa
tên một vị thần mặt trăngmáy dịch
chángTHƯỜNG
- 1.dùng trong 嫦娥[Chang2e2]
- 2.dùng trong tên nữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嫦娥 羿请不死之药于西王母,嫦娥窃之以奔月。--《搜神记》 后比喻美女 嫦cháng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 常 [cháng] chỉ âm.
người phụ women