學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giải trímáy dịch

āiAI

  1. 1.xem 娭姐[ai1 jie3], mẹ của cha
  2. 2.bà (tiếng địa phương)
  3. 3.cách xưng hô kính trọng với phụ nữ lớn tuổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

娭毑 娭āi[娭毑]〈方〉祖母。也尊称年老的妇女。 娭xī 1.嬉戏。 2.喜,乐。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

婭 — nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 娭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict