字義Nghĩa
xinh đẹpmáy dịch
jiéTIỆP
- 1.đẹp đẽ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
婕妤 婕jié
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 疌 [jié] chỉ âm.
nữ
xinh đẹpmáy dịch
jiéTIỆP
婕妤 婕jié
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 疌 [jié] chỉ âm.
nữ