學華語Kaori Dict

婕妤

jié

ㄐㄧㄝˊ ㄩˊ

TIỆP DƯ

  1. 1.Tề nhu — hoàng hậu hạng hai (tiêu đề cho một hoàng phi xếp hạng hai mức dưới hoàng hậu)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婕妤 nghĩa là gì? · Kaori Dict