字義Nghĩa
nàng hầumáy dịch
bìTỲ
- 1.nô tì
- 2.người hầu gái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
婢 (形声。从女,卑声。本义旧社会里被迫受剥削阶级役使的女子) 古代罪人的眷属没入宫为婢,后通称受役使的女子 婢,女之卑者也。--《说文》 使婢子侍执巾栉。--《左传·僖公二十二年》。注婢子,妇人之卑称也。” 使吾二婢子夹我。--《礼记·檀弓》。注妾也。” 父母有婢子。--《礼记·内则》。注所通贱人之子。” 先大母婢也。--明·归有光《项脊轩志》 为婢仆所惑。--唐·李朝威《柳毅传》 又如婢婿(与婢女私通的人);婢妾(妾与使女) 古代妇女的谦称 婢 bì婢女奴~。 【婢女】旧社会供有钱人家役使的女孩子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
người thấp kém 卑 nữ; 卑 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 婢女nô tì
- 傭婢người hầu gái
- 奴婢đầy tớ nô lệ
- 奴顏婢膝khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh
- 織當訪婢nếu là dệt vải, hỏi người hầu (thành ngữ); khi xử lý vấn đề, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp
- 耕當問奴,織當訪婢nếu là cày thì hỏi người lao động, nếu là dệt thì hỏi người hầu (thành ngữ); khi quản lý việc gì, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp