學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tham lammáy dịch

lánLAM

  1. 1.tham lam

lánLAM

  1. 1.biến thể cũ của 婪[lan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

婪 (形声。从女,林声。本义贪食) 同本义 婪,贪也。--《说文》 贪惏无厌。--《左传·昭公二十八年》 众皆竞进而贪婪兮,冯不厌乎求索。--《楚辞·离骚》。注爱财曰贪,爱食曰婪。” 婪酣大肚遭一饱。--韩愈《月蚀诗效玉·川子作》 澄当婪尾,则知婪为自谦之辞。--《唐音癸签》 贪婪无餍。--《左传·昭公二十八年》 又如婪取(贪婪索取);婪沓(贪婪);婪官(贪官);婪酣(贪婪饮食);婪肆(贪赃不法) 婪 〈名〉 古称行酒一巡 婪lán贪吃,贪心贪~无厌。 婪lìn 1.傻,笨。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

người phụ nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 婪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict