字義Nghĩa
sông và huyện ở Giang Tâymáy dịch
wùVỤ
- 1.đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
婺 星名。即婺女,二十八宿之一,玄武七宿的第三宿 婺,婺女,星名。--《广韵·遇韵》 水名,乐安江上游,别称婺江” 古州名 君居东婺我西湖。--《和姜梅山》 婺 不顺从 婺,不繇也。--《说文》 婺剧 婺wù婺水,在江西省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 敄 [wù] chỉ âm.
Họ Tô; nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 婺城quận Vụ Thành của thành phố Kim Hoa 金華市|金华市[Jin1 hua2 shi4], tỉnh Chiết Giang
- 婺女
- 婺源huyện Vụ Nguyên ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
- 婺城區quận Vụ Thành của thành phố Kim Hoa 金華市|金华市[Jin1 hua2 shi4], tỉnh Chiết Giang
- 婺源縣huyện Vụ Nguyên ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
- 婺城區Ngô Thành khu — Ngô Thành, một quận thuộc thành phố Kim Hoa 金華市|金华市[Jin1 hua2 Shi4], Chiết Giang
- 婺源縣Ngô Nguyên huyện — Ngô Nguyên, một huyện thuộc thành phố Thượng Đào 上饒市|上饶市[Shang4 rao2 Shi4], Giang Tây
- 孀婺quả phụ