學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孀婺
孀婺
shuāng
wù
[ㄕㄨㄤ ㄨˋ]
SƯƠNG VỤ
1.
quả phụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
遺孀
yíshuāng
góa phụ
婺
wù
đẹp
孀
shuāng
quả phụ
婺城
Wùchéng
quận Vụ Thành của thành phố Kim Hoa 金華市|金华市[Jin1 hua2 shi4], tỉnh Chiết Giang
婺女
wùnǚ
(tên một chòm sao)
婺源
Wùyuán
huyện Vụ Nguyên ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
孀婦
shuāngfù
quả phụ (trang trọng)
孀居
shuāngjū
sống quả phụ (trang trọng)
逐字解
Từng chữ trong từ
孀
sương
vợ mất chồng
婺
vụ
sông và huyện ở Giang Tây
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雙誤
shuāngwù
lỗi kép (trong quần vợt)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孀婺 nghĩa là gì? · Kaori Dict